Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
更换
gēnghuàn
thay đổi, thay thế
Hán việt: canh hoán
—

Gợi nhớ

Từ "更换" (gēnghuàn) mang nghĩa "thay đổi, thay thế", kết hợp bởi 更 (gèng - cánh): "hơn" + 换 (huàn - hoán): "đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 更: Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更). • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换).

Thành phần cấu tạo

更换
gēnghuàn
thay đổi, thay thế
更
gèng • cánh
hơn
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
曰
Viết
Nói rằng (ở giữa)
乂
Ngải
Cắt, sửa (phía dưới)
换
huàn • hoán
đổi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thay đổi, thay thế
Ví dụ (3)
shǒujī手机diànchí电池xūyào需要gēnghuàn更换。
Pin điện thoại cần được thay.
The phone battery needs to be replaced.
gōngsī公司gēnghuàn更换le了xīn新de的biāozhì标志。
Công ty đã thay biểu tượng mới.
The company replaced its logo with a new one.
qǐng请jíshí及时gēnghuàn更换jiù旧mìmǎ密码。
Hãy thay mật khẩu cũ kịp thời.
Please change your old password promptly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây