Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
柜子
guìzi
tủ
Hán việt: quỹ tử
—

Gợi nhớ

Từ "柜子" (guìzi) mang nghĩa "tủ", kết hợp bởi 柜 (guì - quỹ): "tủ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

柜子
guìzi
tủ
柜
guì • quỹ
tủ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
巨
Cự
To lớn / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tủ
Ví dụ (3)
yīfu衣服fàng放zài在guìzi柜子lǐ里。
Quần áo được để trong tủ.
The clothes are put in the closet.
zhè这gè个guìzi柜子yǒu有sān三céng层。
Cái tủ này có ba tầng.
This cabinet has three shelves.
qǐng请bǎ把guìzi柜子suǒhǎo锁好。
Hãy khóa tủ cẩn thận.
Please lock the cabinet properly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây