脸色
—
Gợi nhớ
Từ "脸色" (liǎnsè) mang nghĩa "sắc mặt, vẻ mặt", kết hợp bởi 脸 (liǎn - kiểm): "Mặt" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脸: Phần cơ thể bằng da thịt (月) nơi hội tụ (佥) đầy đủ mắt, mũi, miệng biểu lộ cảm xúc con người chính là khuôn mặt (脸). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脸色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sắc mặt, vẻ mặt
Ví dụ (3)
他的脸色不太好。
Sắc mặt của anh ấy không tốt lắm.
His complexion doesn't look very good.
听到消息后,她脸色变了。
Sau khi nghe tin, sắc mặt cô ấy thay đổi.
After hearing the news, the look on her face changed.
医生看了看病人的脸色。
Bác sĩ nhìn sắc mặt của bệnh nhân.
The doctor looked at the patient's complexion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây