Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
水灾
shuǐzāi
lũ lụt, thủy tai
Hán việt: thủy tai
—

Gợi nhớ

Từ "水灾" (shuǐzāi) mang nghĩa "lũ lụt, thủy tai", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 灾 (zāi - tai): "thảm họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾).

Thành phần cấu tạo

水灾
shuǐzāi
lũ lụt, thủy tai
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
灾
zāi • tai
thảm họa
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lũ lụt, thủy tai
Ví dụ (3)
jīnnián今年nánfāng南方fāshēng发生le了shuǐzāi水灾。
Năm nay miền nam xảy ra lũ lụt.
Floods occurred in the south this year.
shuǐzāi水灾zàochéng造成le了hěn很dà大sǔnshī损失。
Lũ lụt gây ra thiệt hại rất lớn.
The flood caused heavy losses.
dàjiā大家wèi为shuǐzāi水灾dìqū地区juānkuǎn捐款。
Mọi người quyên tiền cho vùng bị lũ lụt.
Everyone donated money to the flood-stricken areas.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây