Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
体积
tǐjī
thể tích
Hán việt: thể tích
—

Gợi nhớ

Từ "体积" (tǐjī) mang nghĩa "thể tích", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 积 (jī - tích): "Tích lũy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积).

Thành phần cấu tạo

体积
tǐjī
thể tích
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)
积
jī • tích
Tích lũy
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thể tích
Ví dụ (3)
zhè这gè个xiāngzi箱子tǐjī体积hěn很dà大。
Cái thùng này có thể tích rất lớn.
This box has a very large volume.
qìtǐ气体shòurè受热hòu后tǐjī体积biàndà变大。
Khí sau khi bị đun nóng thì thể tích lớn hơn.
Gas expands in volume when heated.
qǐng请jìsuàn计算wùtǐ物体de的tǐjī体积。
Hãy tính thể tích của vật thể.
Please calculate the volume of the object.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây