Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
正版
zhèngbǎn
bản chính thức, bản có bản quyền
Hán việt: chính bản
—

Gợi nhớ

Từ "正版" (zhèngbǎn) mang nghĩa "bản chính thức, bản có bản quyền", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).

Thành phần cấu tạo

正版
zhèngbǎn
bản chính thức, bản có bản quyền
正
zhèng • chính
đang
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mục tiêu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (phía dưới)
版
bǎn • bản
bản
片
Bộ Phiến
Mảnh (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bản chính thức, bản có bản quyền
Ví dụ (3)
qǐng请gòumǎi购买zhèngbǎn正版ruǎnjiàn软件。
Hãy mua phần mềm có bản quyền.
Please purchase genuine software.
zhè这běn本shū书shì是zhèngbǎn正版。
Cuốn sách này là bản chính thức.
This book is an official edition.
zhèng正bǎn版diànyǐng电影huà画zhì质gènghǎo更好。
Phim bản quyền có chất lượng hình ảnh tốt hơn.
Officially licensed movies have better picture quality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây