Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
参展
cānzhǎn
tham gia triển lãm
Hán việt: tham triển
—

Gợi nhớ

Từ "参展" (cānzhǎn) mang nghĩa "tham gia triển lãm", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展).

Thành phần cấu tạo

参展
cānzhǎn
tham gia triển lãm
参
cān / shēn / cēn • tham
tham gia
参
Giản thể từ 參
Hình ba sao nhọn trong chòm Thương (phồn thể)
展
zhǎn • triển
Trưng bày
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (giao nhau)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tham gia triển lãm
Ví dụ (3)
hěn很duō多qǐyè企业lái来zhèlǐ这里cānzhǎn参展。
Nhiều doanh nghiệp đến đây tham gia triển lãm.
Many enterprises came here to participate in the exhibition.
tāmen他们dàilái带来le了cānzhǎn参展zuòpǐn作品。
Họ mang tác phẩm tham gia triển lãm đến.
They brought their works for the exhibition.
cānzhǎn参展xūyào需要tíqián提前bàomíng报名。
Tham gia triển lãm cần đăng ký trước.
Participating in the exhibition requires advance registration.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây