Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
出访
chūfǎng
đi thăm nước ngoài
Hán việt: xuất phỏng
—

Gợi nhớ

Từ "出访" (chūfǎng) mang nghĩa "đi thăm nước ngoài", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访).

Thành phần cấu tạo

出访
chūfǎng
đi thăm nước ngoài
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
访
fǎng • phỏng
thăm viếng
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đi thăm nước ngoài
Ví dụ (3)
dàibiǎotuán代表团míngtiān明天chūfǎng出访ōuzhōu欧洲。
Đoàn đại biểu ngày mai đi thăm châu Âu.
The delegation will leave for an official visit to Europe tomorrow.
zǒngtǒng总统jìhuà计划xià下yuè月chūfǎng出访。
Tổng thống dự định tháng sau đi thăm nước ngoài.
The president plans to make an official visit abroad next month.
cǐcì此次chūfǎng出访jiāqiáng加强le了hézuò合作。
Chuyến thăm lần này tăng cường hợp tác.
This official visit strengthened cooperation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây