出访
—
Gợi nhớ
Từ "出访" (chūfǎng) mang nghĩa "đi thăm nước ngoài", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 出访
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi thăm nước ngoài
Ví dụ (3)
代表团明天出访欧洲。
Đoàn đại biểu ngày mai đi thăm châu Âu.
The delegation will leave for an official visit to Europe tomorrow.
总统计划下月出访。
Tổng thống dự định tháng sau đi thăm nước ngoài.
The president plans to make an official visit abroad next month.
此次出访加强了合作。
Chuyến thăm lần này tăng cường hợp tác.
This official visit strengthened cooperation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây