夺取
—
Gợi nhớ
Từ "夺取" (duóqǔ) mang nghĩa "giành lấy, đoạt lấy", kết hợp bởi 夺 (duó - đoạt): "Giật lấy" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夺: Gian rộng đôi cánh lớn (大) rồi dùng bàn tay (寸) chộp nhanh lấy mục tiêu không để vuột mất nghĩa là đoạt lấy, giật lấy (夺). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 夺取
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giành lấy, đoạt lấy
Ví dụ (3)
球队努力夺取冠军。
Đội bóng nỗ lực giành chức vô địch.
The team worked hard to win the championship.
他们夺取了比赛胜利。
Họ đã giành lấy thắng lợi trong cuộc thi.
They seized victory in the match.
运动员希望夺取金牌。
Vận động viên hy vọng giành huy chương vàng.
The athletes hope to win the gold medal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây