飞船
—
Gợi nhớ
Từ "飞船" (fēichuán) mang nghĩa "tàu vũ trụ", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 船 (chuán - thuyền): "con tàu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 船: Chiếc thuyền gỗ (舟) xuôi theo dòng nước chảy giữa khe núi (㕣) tiến ra biển lớn chính là con tàu, chiếc thuyền (船).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 飞船
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tàu vũ trụ
Ví dụ (3)
飞船成功进入太空。
Tàu vũ trụ đã vào không gian thành công.
The spacecraft successfully entered space.
科学家设计了新飞船。
Nhà khoa học thiết kế tàu vũ trụ mới.
The scientists designed a new spacecraft.
飞船返回地球时很安全。
Khi tàu vũ trụ trở về Trái Đất rất an toàn.
The spacecraft was very safe when returning to Earth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây