父子
—
Gợi nhớ
Từ "父子" (fùzǐ) mang nghĩa "cha và con trai", kết hợp bởi 父 (fù - phụ): "Cha" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 父: Hình bàn tay cầm rìu đá lao động nuôi sống gia đình, người đàn ông trụ cột trong nhà, cha 父. • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 父子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cha và con trai
Ví dụ (3)
父子俩在院子里下棋。
Hai cha con trai chơi cờ trong sân.
The father and son are playing chess in the yard.
这对父子长得很像。
Cha và con trai này trông rất giống nhau.
This father and son look very much alike.
父子关系需要沟通。
Quan hệ cha con trai cần giao tiếp.
The father-son relationship requires communication.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây