更是
—
Gợi nhớ
Từ "更是" (gèngshì) mang nghĩa "càng là, lại càng", kết hợp bởi 更 (gèng - cánh): "hơn" + 是 (shì - thị): "là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 更: Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 更是
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:càng là, lại càng
Ví dụ (3)
他聪明,更是勤奋。
Anh ấy thông minh, lại càng chăm chỉ.
He is smart, and even more hardworking.
冬天这里冷,晚上更是冷。
Mùa đông ở đây lạnh, buổi tối càng lạnh hơn.
It is cold here in winter, and even colder at night.
这个问题重要,安全更是重要。
Vấn đề này quan trọng, an toàn lại càng quan trọng hơn.
This issue is important, and safety is even more important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây