Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
公鸡
gōngjī
gà trống
Hán việt: công kê
—

Gợi nhớ

Từ "公鸡" (gōngjī) mang nghĩa "gà trống", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 鸡 (jī - kê): "con gà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 鸡: Dùng bàn tay (又) bắt loài chim (鸟) về thuần dưỡng trong sân nhà để gáy báo thức mỗi sớm chính là con gà (鸡).

Thành phần cấu tạo

公鸡
gōngjī
gà trống
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
鸡
jī • kê
con gà
又
Bộ Hựu
Tay, nắm (nằm bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Con chim (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:gà trống
Ví dụ (3)
gōngjī公鸡měitiān每天zǎoshang早上dǎ打míng鸣。
Gà trống gáy mỗi sáng.
The rooster crows every morning.
yuànzi院子lǐ里yǒu有yì一zhī只gōngjī公鸡。
Trong sân có một con gà trống.
There is a rooster in the yard.
zhè这zhī只gōngjī公鸡yǔmáo羽毛hěn很piàoliang漂亮。
Con gà trống này có lông rất đẹp.
This rooster has very beautiful feathers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây