Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
果酱
guǒjiàng
mứt trái cây
Hán việt: quả tương
—

Gợi nhớ

Từ "果酱" (guǒjiàng) mang nghĩa "mứt trái cây", kết hợp bởi 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 酱 (jiàng - tương): "tương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 酱: Thịt ướp trên thớt gỗ (丬) qua nhiều đêm tối (夕) trong chiếc bình ủ lên men (酉) sẽ tạo thành món tương, nước sốt đậm đà (酱).

Thành phần cấu tạo

果酱
guǒjiàng
mứt trái cây
果
guǒ • quả
Trái cây
田
Bộ Điền
Ruộng / quả (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
酱
jiàng • tương
tương
丬
Bộ Tường (giản thể)
Mảnh gỗ, giường / âm đọc (bên trái)
夕
Bộ Tịch
Đêm tối, chiều tà (bên phải)
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mứt trái cây
Ví dụ (3)
miànbāo面包shàng上tú涂le了cǎoméi草莓guǒjiàng果酱。
Trên bánh mì phết mứt dâu.
Strawberry jam is spread on the bread.
māma妈妈zìjǐ自己zuò做le了guǒjiàng果酱。
Mẹ tự làm mứt trái cây.
Mom made jam herself.
zhè这píng瓶guǒjiàng果酱tài太tián甜le了。
Lọ mứt trái cây này quá ngọt.
This jar of jam is too sweet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây