Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
海湾
hǎiwān
vịnh biển
Hán việt: hải loan
—

Gợi nhớ

Từ "海湾" (hǎiwān) mang nghĩa "vịnh biển", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 湾 (wān - loan): "Vịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 湾: Vùng nước biển (氵) uốn cong vòng cung ôm lấy bờ đất (弯) tạo thành vùng vịnh êm ả cho tàu thuyền neo đậu (湾).

Thành phần cấu tạo

海湾
hǎiwān
vịnh biển
海
hǎi • hải
Biển
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
湾
wān • loan
Vịnh
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
弯
Chữ Loan
bẻ cong, làm cong, uốn cong, uốn lượn, cúi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vịnh biển
Ví dụ (3)
chuán船tíng停zài在ānjìng安静de的hǎiwān海湾lǐ里。
Thuyền đậu trong vịnh biển yên tĩnh.
The boat is anchored in a quiet bay.
zhè这gè个hǎiwān海湾fēngjǐng风景yōuměi优美。
Vịnh biển này có phong cảnh đẹp.
This bay has beautiful scenery.
hǎiwān海湾fùjìn附近yǒu有hěn很duō多yúcūn渔村。
Gần vịnh biển có nhiều làng chài.
There are many fishing villages near the bay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây