文艺界
—
Gợi nhớ
Từ "文艺界" (wényìjiè) mang nghĩa "giới văn nghệ", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 文艺界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giới văn nghệ
Ví dụ (3)
文艺界人士参加了活动。
Nhân sĩ giới văn nghệ tham gia hoạt động.
Figures from the literary and art circles attended the event.
他在电影界很有名。
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới điện ảnh.
He is very famous in the film industry.
教育界正在讨论这个问题。
Giới giáo dục đang thảo luận vấn đề này.
The education community is currently discussing this issue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây