Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
捐款
juānkuǎn
quyên tiền; khoản tiền quyên góp
Hán việt: quyên khoản
—

Gợi nhớ

Từ "捐款" (juānkuǎn) mang nghĩa "quyên tiền; khoản tiền quyên góp", kết hợp bởi 捐 (juān - quyên): "Quyên góp" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捐: Dùng đôi tay (扌) trân trọng trao đi những đồng tiền tròn trịa (肙) để giúp đỡ người khó khăn chính là tấm lòng quyên góp, đóng góp (捐). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).

Thành phần cấu tạo

捐款
juānkuǎn
quyên tiền; khoản tiền quyên góp
捐
juān • quyên
Quyên góp
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
肙
Chữ Uyên
Con sâu nhỏ, tròn trịa / âm đọc (bên phải)
款
kuǎn • khoản
khoản tiền
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:quyên tiền; khoản tiền quyên góp
Ví dụ (3)
dàjiā大家wèi为zāiqū灾区juānkuǎn捐款。
Mọi người quyên tiền cho vùng thiên tai.
Everyone donated money to the disaster area.
xuéxiào学校shōudào收到le了hěn很duō多juānkuǎn捐款。
Nhà trường nhận được nhiều khoản tiền quyên góp.
The school received many donations.
tā他měinián每年dōu都huì会juānkuǎn捐款bāngzhù帮助háizi孩子。
Mỗi năm anh ấy đều quyên tiền giúp trẻ em.
Every year he donates money to help children.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây