Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
捐助
juānzhù
quyên góp, tài trợ, giúp đỡ bằng vật chất
Hán việt: quyên trợ
—

Gợi nhớ

Từ "捐助" (juānzhù) mang nghĩa "quyên góp, tài trợ, giúp đỡ bằng vật chất", kết hợp bởi 捐 (juān - quyên): "Quyên góp" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捐: Dùng đôi tay (扌) trân trọng trao đi những đồng tiền tròn trịa (肙) để giúp đỡ người khó khăn chính là tấm lòng quyên góp, đóng góp (捐). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).

Thành phần cấu tạo

捐助
juānzhù
quyên góp, tài trợ, giúp đỡ bằng vật chất
捐
juān • quyên
Quyên góp
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
肙
Chữ Uyên
Con sâu nhỏ, tròn trịa / âm đọc (bên phải)
助
zhù • trợ
giúp đỡ
且
Thả
Và / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:quyên góp, tài trợ, giúp đỡ bằng vật chất
Ví dụ (3)
qǐyè企业juānzhù捐助le了yì一pī批diànnǎo电脑。
Doanh nghiệp tài trợ một lô máy tính.
The company donated a batch of computers.
tāmen他们juānzhù捐助pínkùn贫困shānqū山区xuéxiào学校。
Họ quyên góp giúp trường học vùng núi nghèo.
They donate to schools in impoverished mountainous areas.
zhè这bǐ笔qián钱jiāng将juānzhù捐助gěi给yīyuàn医院。
Khoản tiền này sẽ được tài trợ cho bệnh viện.
This sum of money will be donated to the hospital.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây