Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
慢车
mànchē
tàu chậm, xe chậm
Hán việt: mạn xa
—

Gợi nhớ

Từ "慢车" (mànchē) mang nghĩa "tàu chậm, xe chậm", kết hợp bởi 慢 (màn - mạn): "Chậm rãi" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慢: Trái tim (忄) giữ nhịp đập khoan thai kéo dài (曼) không chút vội vã trước dòng đời hối hả, thể hiện phong thái chậm rãi, thong thả (慢). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).

Thành phần cấu tạo

慢车
mànchē
tàu chậm, xe chậm
慢
màn • mạn
Chậm rãi
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
曼
Mạn
Dài / âm đọc (bên phải)
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tàu chậm, xe chậm
Ví dụ (3)
mànchē慢车měi每gè个xiǎo小zhàn站dōu都tíng停。
Tàu chậm dừng ở từng ga nhỏ.
The local train stops at every small station.
zuò坐mànchē慢车kěyǐ可以kàn看yántú沿途fēngjǐng风景。
Đi tàu chậm có thể ngắm phong cảnh dọc đường.
Taking a slow train allows you to enjoy the scenery along the way.
màn慢chēpiào车票bǐ比kuài快chēpiào车票piányi便宜。
Vé xe chậm rẻ hơn vé xe nhanh.
Tickets for slow trains are cheaper than those for express trains.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây