慢车
—
Gợi nhớ
Từ "慢车" (mànchē) mang nghĩa "tàu chậm, xe chậm", kết hợp bởi 慢 (màn - mạn): "Chậm rãi" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慢: Trái tim (忄) giữ nhịp đập khoan thai kéo dài (曼) không chút vội vã trước dòng đời hối hả, thể hiện phong thái chậm rãi, thong thả (慢). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 慢车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tàu chậm, xe chậm
Ví dụ (3)
慢车每个小站都停。
Tàu chậm dừng ở từng ga nhỏ.
The local train stops at every small station.
坐慢车可以看沿途风景。
Đi tàu chậm có thể ngắm phong cảnh dọc đường.
Taking a slow train allows you to enjoy the scenery along the way.
慢车票比快车票便宜。
Vé xe chậm rẻ hơn vé xe nhanh.
Tickets for slow trains are cheaper than those for express trains.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây