融合
—
Gợi nhớ
Từ "融合" (rónghé) mang nghĩa "dung hợp, hòa nhập, kết hợp", kết hợp bởi 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 融合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dung hợp, hòa nhập, kết hợp
Ví dụ (3)
传统和现代在这里融合。
Truyền thống và hiện đại hòa quyện ở đây.
Tradition and modernity blend here.
不同文化可以相互融合。
Các nền văn hóa khác nhau có thể dung hợp với nhau.
Different cultures can integrate with one another.
技术融合带来新机会。
Sự kết hợp công nghệ mang lại cơ hội mới.
Technological integration brings new opportunities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây