山谷
—
Gợi nhớ
Từ "山谷" (shāngǔ) mang nghĩa "thung lũng", kết hợp bởi 山 (shān - sơn): "núi" + 谷 (gǔ - cốc): "Khe nước chảy giữa hai núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ. • Chữ 谷: Dòng nước mát chảy len lỏi qua khe núi mở rộng hai bên (八) rồi tụ lại ở cửa hang (口) tạo thành khe suối, thung lũng (谷).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thung lũng
Ví dụ (3)
山谷里回荡着歌声。
Trong thung lũng vang vọng tiếng hát.
Singing echoed through the valley.
他们沿着山谷前进。
Họ men theo thung lũng tiến lên.
They advanced along the valley.
山谷早晨常有雾。
Thung lũng buổi sáng thường có sương mù.
There is often fog in the valley in the morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây