Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
山谷
shāngǔ
thung lũng
Hán việt: sơn cốc
—

Gợi nhớ

Từ "山谷" (shāngǔ) mang nghĩa "thung lũng", kết hợp bởi 山 (shān - sơn): "núi" + 谷 (gǔ - cốc): "Khe nước chảy giữa hai núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ. • Chữ 谷: Dòng nước mát chảy len lỏi qua khe núi mở rộng hai bên (八) rồi tụ lại ở cửa hang (口) tạo thành khe suối, thung lũng (谷).

Thành phần cấu tạo

山谷
shāngǔ
thung lũng
山
shān • sơn
núi
山
Bộ Sơn
Hình ba đỉnh núi nhọn nhô lên
谷
gǔ • cốc
Khe nước chảy giữa hai núi
八
Bộ Bát
Hai bên tách ra (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, lối ra (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thung lũng
Ví dụ (3)
shāngǔ山谷lǐ里huídàng回荡zhe着gēshēng歌声。
Trong thung lũng vang vọng tiếng hát.
Singing echoed through the valley.
tāmen他们yánzhe沿着shāngǔ山谷qiánjìn前进。
Họ men theo thung lũng tiến lên.
They advanced along the valley.
shāngǔ山谷zǎochén早晨cháng常yǒu有wù雾。
Thung lũng buổi sáng thường có sương mù.
There is often fog in the valley in the morning.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây