袖珍
—
Gợi nhớ
Từ "袖珍" (xiùzhēn) mang nghĩa "bỏ túi, cỡ nhỏ", kết hợp bởi 袖 (xiù - tụ): "Tay áo" + 珍 (zhēn - trân): "quý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖). • Chữ 珍: Ngọc (王) hiếm quý vô giá, vật quý báu nâng niu, quý (珍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 袖珍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bỏ túi, cỡ nhỏ
Ví dụ (3)
这是一本袖珍词典。
Đây là một cuốn từ điển bỏ túi.
This is a pocket dictionary.
袖珍相机携带方便。
Máy ảnh cỡ nhỏ mang theo tiện lợi.
A pocket camera is convenient to carry around.
他买了一个袖珍收音机。
Anh ấy mua một chiếc radio bỏ túi.
He bought a pocket radio.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây