Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
袖珍
xiùzhēn
bỏ túi, cỡ nhỏ
Hán việt: tụ trân
—

Gợi nhớ

Từ "袖珍" (xiùzhēn) mang nghĩa "bỏ túi, cỡ nhỏ", kết hợp bởi 袖 (xiù - tụ): "Tay áo" + 珍 (zhēn - trân): "quý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖). • Chữ 珍: Ngọc (王) hiếm quý vô giá, vật quý báu nâng niu, quý (珍).

Thành phần cấu tạo

袖珍
xiùzhēn
bỏ túi, cỡ nhỏ
袖
xiù • tụ
Tay áo
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
由
Do
Từ, do / âm đọc (bên phải)
珍
zhēn • trân
quý
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (bên trái)
珎
Trân (biến thể)
Âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:bỏ túi, cỡ nhỏ
Ví dụ (3)
zhè这shì是yì一běn本xiùzhēn袖珍cídiǎn词典。
Đây là một cuốn từ điển bỏ túi.
This is a pocket dictionary.
xiùzhēn袖珍xiàngjī相机xiédài携带fāngbiàn方便。
Máy ảnh cỡ nhỏ mang theo tiện lợi.
A pocket camera is convenient to carry around.
tā他mǎi买le了yí一gè个xiùzhēn袖珍shōuyīnjī收音机。
Anh ấy mua một chiếc radio bỏ túi.
He bought a pocket radio.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây