Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
只管
zhǐguǎn
cứ việc, cứ làm; chỉ lo
Hán việt: chỉ quản
—

Gợi nhớ

Từ "只管" (zhǐguǎn) mang nghĩa "cứ việc, cứ làm; chỉ lo", kết hợp bởi 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).

Thành phần cấu tạo

只管
zhǐguǎn
cứ việc, cứ làm; chỉ lo
只
zhī / zhǐ • chỉ
con/cái (lượng từ)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (phía trên)
八
Bộ Bát
Hai nét tách ra (phía dưới)
管
guǎn • quản
ống
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
phó từ / động từ
Nghĩa:cứ việc, cứ làm; chỉ lo
Ví dụ (3)
nǐ你zhǐguǎn只管shuōchū说出zìjǐ自己de的xiǎngfǎ想法。
Bạn cứ việc nói ra suy nghĩ của mình.
Feel free to speak your mind.
tā他zhǐguǎn只管gōngzuò工作,hěn很shǎo少xiūxi休息。
Anh ấy chỉ lo làm việc, rất ít nghỉ ngơi.
He just focuses on working and rarely rests.
yǒu有wèntí问题nǐ你zhǐguǎn只管lái来zhǎo找wǒ我。
Có vấn đề thì bạn cứ việc đến tìm tôi.
If you have any problems, don't hesitate to come to me.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây