只管
—
Gợi nhớ
Từ "只管" (zhǐguǎn) mang nghĩa "cứ việc, cứ làm; chỉ lo", kết hợp bởi 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 只管
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / động từ
Nghĩa:cứ việc, cứ làm; chỉ lo
Ví dụ (3)
你只管说出自己的想法。
Bạn cứ việc nói ra suy nghĩ của mình.
Feel free to speak your mind.
他只管工作,很少休息。
Anh ấy chỉ lo làm việc, rất ít nghỉ ngơi.
He just focuses on working and rarely rests.
有问题你只管来找我。
Có vấn đề thì bạn cứ việc đến tìm tôi.
If you have any problems, don't hesitate to come to me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây