Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
方圆
fāngyuán
vùng xung quanh; chu vi, phạm vi
Hán việt: phương viên
—

Gợi nhớ

Từ "方圆" (fāngyuán) mang nghĩa "vùng xung quanh; chu vi, phạm vi", kết hợp bởi 方 (fāng - phương): "Vuông" + 圆 (yuán - viên): "Tròn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆).

Thành phần cấu tạo

方圆
fāngyuán
vùng xung quanh; chu vi, phạm vi
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
圆
yuán • viên
Tròn
囗
Bộ Vi
Vây quanh, bao vây (bao ngoài)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vùng xung quanh; chu vi, phạm vi
Ví dụ (3)
fāngyuán方圆shílǐ十里dōu都néng能tīngjiàn听见zhōng钟shēng声。
Trong phạm vi mười dặm xung quanh đều nghe được tiếng chuông.
The sound of the bell can be heard for ten miles around.
zhè这piàn片fāngyuán方圆nèi内méiyǒu没有shāngdiàn商店。
Trong vùng xung quanh này không có cửa hàng.
There are no shops in the surrounding area.
fāngyuán方圆jǐ几gōnglǐ公里dōu都shì是nóngtián农田。
Vài ki-lô-mét xung quanh đều là ruộng.
For several kilometers around, it is all farmland.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây