Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
俏皮
qiàopí
hóm hỉnh, dí dỏm; tinh nghịch
Hán việt: tiếu bì
—

Gợi nhớ

Từ "俏皮" (qiàopí) mang nghĩa "hóm hỉnh, dí dỏm; tinh nghịch", kết hợp bởi 俏 (qiào - tiếu): "Xinh đẹp" + 皮 (pí - bì): "Da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俏: Một người (亻) có vóc dáng thanh mảnh và nét mặt giống (肖) hệt vẻ đẹp thanh tú của người xưa thì vô cùng xinh đẹp, lanh lợi (俏). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮).

Thành phần cấu tạo

俏皮
qiàopí
hóm hỉnh, dí dỏm; tinh nghịch
俏
qiào • tiếu
Xinh đẹp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
皮
pí • bì
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:hóm hỉnh, dí dỏm; tinh nghịch
Ví dụ (3)
zhè这gè个háizi孩子shuōhuà说话hěn很qiàopí俏皮。
Đứa trẻ này nói chuyện rất hóm hỉnh.
This child speaks in a very witty way.
tā她lùchū露出qiàopí俏皮de的xiàoróng笑容。
Cô ấy nở nụ cười tinh nghịch.
She showed a playful smile.
guǎnggàoyǔ广告语xiě写de得hěn很qiàopí俏皮。
Câu quảng cáo viết rất dí dỏm.
The advertising slogan is written very wittily.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây