Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
马靴
mǎxuē
ủng cưỡi ngựa
Hán việt: mã ngoa
—

Gợi nhớ

Từ "马靴" (mǎxuē) mang nghĩa "ủng cưỡi ngựa", kết hợp bởi 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 靴 (xuē - ngoa): "Giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 靴: Tấm da thuộc (革) qua bàn tay người thợ chế tác biến hóa (化) thành đôi giày cổ cao ôm sát bắp chân, gọi là đôi giày ống, đôi ủng (靴).

Thành phần cấu tạo

马靴
mǎxuē
ủng cưỡi ngựa
马
mǎ • mã
con ngựa
马
Bộ Mã
Hình con ngựa (dạng giản thể từ 馬)
靴
xuē • ngoa
Giày
革
Bộ Cách
Da thuộc, đổi mới (bên trái)
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ủng cưỡi ngựa
Ví dụ (3)
qíshǒu骑手chuān穿zhe着yì一shuāng双hēisè黑色mǎxuē马靴。
Kỵ sĩ mang một đôi ủng cưỡi ngựa màu đen.
The rider is wearing a pair of black riding boots.
zhè这kuǎn款mǎxuē马靴pízhì皮质hěn很hǎo好。
Mẫu ủng cưỡi ngựa này có chất da rất tốt.
The leather quality of these riding boots is very good.
mǎxuē马靴xūyào需要dìngqī定期bǎoyǎng保养。
Ủng cưỡi ngựa cần được bảo dưỡng định kỳ.
Riding boots require regular maintenance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây