Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
钉鞋
dīngxié
giày đinh
Hán việt: đinh hài
—

Gợi nhớ

Từ "钉鞋" (dīngxié) mang nghĩa "giày đinh", kết hợp bởi 钉 (dīng / dìng - đinh): "đinh" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钉: Mũi kim loại (钅) được rèn cứng cáp theo hình chữ T (丁) dùng để đóng ghép các tấm gỗ lại với nhau chính là cái đinh (钉). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).

Thành phần cấu tạo

钉鞋
dīngxié
giày đinh
钉
dīng / dìng • đinh
đinh
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
丁
Đinh
Đinh / âm đọc (bên phải)
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giày đinh
Ví dụ (3)
yùndòngyuán运动员bǐsài比赛shí时chuān穿dīngxié钉鞋。
Vận động viên mang giày đinh khi thi đấu.
Athletes wear spiked shoes during competitions.
dīngxié钉鞋kěyǐ可以zēngjiā增加zhuā抓de地lì力。
Giày đinh có thể tăng độ bám đất.
Spiked shoes can increase traction.
zhè这shuāng双dīngxié钉鞋bú不shìhé适合shuǐní水泥dì地。
Đôi giày đinh này không phù hợp nền xi măng.
This pair of spiked shoes is not suitable for cement ground.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây