Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
平齐
píngqí
bằng phẳng, ngang bằng
Hán việt: bình tề
—

Gợi nhớ

Từ "平齐" (píngqí) mang nghĩa "bằng phẳng, ngang bằng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 齐 (qí - tề): "đều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 齐: Những đường nét văn hoa (文) cùng hai nét phẩy sổ (丿丨) bên dưới được xếp bằng phẳng, ngay ngắn tạo nên sự chỉnh tề, đồng đều (齐).

Thành phần cấu tạo

平齐
píngqí
bằng phẳng, ngang bằng
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
齐
qí • tề
đều
文
Bộ Văn
Đường nét ngay ngắn
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy song hành
丨
Bộ Cổn
Nét sổ thẳng đều

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:bằng phẳng, ngang bằng
Ví dụ (3)
liǎngbiān两边xiédǐ鞋底yào要píngqí平齐。
Hai bên đế giày phải ngang bằng.
Both sides of the shoe sole must be flush and even.
xiémiàn鞋面biānyuán边缘méiyǒu没有píngqí平齐。
Mép mặt giày chưa bằng phẳng.
The edge of the shoe upper is not flush.
gōngrén工人bǎ把cáiliào材料cái裁de得píngqí平齐。
Công nhân cắt vật liệu cho phẳng đều.
The worker cut the material evenly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây