Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
列单
liè dān
Bảng kê khai chi tiết
Hán việt: liệt đơn
—

Gợi nhớ

Từ "列单" (liè dān) mang nghĩa "Bảng kê khai chi tiết", kết hợp bởi 列 (liè - liệt): "hàng" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).

Thành phần cấu tạo

列单
liè dān
Bảng kê khai chi tiết
列
liè • liệt
hàng
歹
Bộ Ngạt
Mảnh xương, phần tách rời
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao sắc cắt chia thành từng hàng
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảng kê khai chi tiết
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在héduì核对liè列dān单。
Kế toán đang đối chiếu bảng kê khai chi tiết.
The accountant is verifying the itemized list.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出liè列dān单。
Trong báo cáo cần liệt kê bảng kê khai chi tiết.
The itemized list needs to be included in the report.
liè列dān单xūyào需要zhǔguǎn主管quèrèn确认。
Bảng kê khai chi tiết cần trưởng bộ phận xác nhận.
The itemized list requires confirmation from the supervisor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây