Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
摊销
tānxiāo
phân bổ dần, khấu hao tài sản vô hình
Hán việt: than tiêu
—

Gợi nhớ

Từ "摊销" (tānxiāo) mang nghĩa "phân bổ dần, khấu hao tài sản vô hình", kết hợp bởi 摊 (tān - than): "trải ra" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摊: Vượt qua bao khó nhọc (难), đôi bàn tay (扌) người bán hàng mở rộng tấm bạt để bày biện hàng hóa ra quầy hàng, trải ra (摊). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销).

Thành phần cấu tạo

摊销
tānxiāo
phân bổ dần, khấu hao tài sản vô hình
摊
tān • than
trải ra
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
难
Nan
Khó / âm đọc (bên phải)
销
xiāo • tiêu
tiêu tan
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:phân bổ dần, khấu hao tài sản vô hình
Ví dụ (3)
gōngsī公司tōngguò通过cùxiāo促销huódòng活动jiākuài加快le了jīyā积压cúnhuò存货de的zhōuzhuǎn周转。
Công ty thông qua hoạt động khuyến mãi đã đẩy nhanh vòng quay của hàng tồn kho bị ứ đọng (phân bổ dần).
The company sped up the turnover of backlogged inventory through promotional campaigns.
cāngkù仓库guǎnlǐyuán管理员dìngqī定期jiǎnchá检查kùcún库存pǐn品de的bǎozhìqī保质期hé和cúnfàng存放zhuàngtài状态。
Nhân viên quản lý kho định kỳ kiểm tra hạn sử dụng và tình trạng bảo quản của hàng tồn kho (phân bổ dần).
The warehouse keeper regularly checks the shelf life and storage condition of inventory items.
hélǐ合理kòngzhì控制cúnhuò存货shuǐpíng水平kěyǐ可以jiǎnshǎo减少qǐyè企业de的zījīn资金zhànyòng占用。
Kiểm soát hợp lý mức hàng tồn kho có thể giảm thiểu việc ứ đọng vốn của doanh nghiệp (phân bổ dần).
Properly controlling inventory levels can reduce the amount of capital tied up in a business.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây