冲账
—
Gợi nhớ
Từ "冲账" (chōngzhàng) mang nghĩa "hạch toán điều chỉnh, bù trừ bút toán", kết hợp bởi 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冲账
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:hạch toán điều chỉnh, bù trừ bút toán
Ví dụ (3)
财务人员正在冲账。
Nhân viên tài vụ đang hạch toán điều chỉnh (bù trừ bút toán).
The finance staff are reversing the accounting entry.
冲账前要核对原始凭证。
Trước khi hạch toán điều chỉnh (bù trừ bút toán) phải đối chiếu chứng từ gốc.
Check the original vouchers before reversing an entry.
冲账后要在系统里留记录。
Sau khi hạch toán điều chỉnh (bù trừ bút toán) phải lưu ghi chép trong hệ thống.
Leave a record in the system after reversing an entry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây