贷方
—
Gợi nhớ
Từ "贷方" (dàifāng) mang nghĩa "Có (kế toán)", kết hợp bởi 贷 (dài - đại): "cho vay" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贷: Dùng tiền bạc (贝) trao đổi thay thế (代) tạm thời cho nhau trong lúc túng thiếu chính là việc cho vay, vay mượn (贷). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贷方
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Có (kế toán)
Ví dụ (3)
表格里记录了贷方。
Trong biểu mẫu đã ghi có (kế toán).
The credit side is recorded in the form.
请确认贷方是否正确。
Hãy xác nhận có (kế toán) có đúng không.
Please confirm whether the credit entry is correct.
贷方需要单独说明。
Có (kế toán) cần được giải thích riêng.
The credit side needs a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây