Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
贷方
dàifāng
Có (kế toán)
Hán việt: đại phương
—

Gợi nhớ

Từ "贷方" (dàifāng) mang nghĩa "Có (kế toán)", kết hợp bởi 贷 (dài - đại): "cho vay" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贷: Dùng tiền bạc (贝) trao đổi thay thế (代) tạm thời cho nhau trong lúc túng thiếu chính là việc cho vay, vay mượn (贷). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).

Thành phần cấu tạo

贷方
dàifāng
Có (kế toán)
贷
dài • đại
cho vay
代
Đại
Thay / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Có (kế toán)
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了dàifāng贷方。
Trong biểu mẫu đã ghi có (kế toán).
The credit side is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认dàifāng贷方shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận có (kế toán) có đúng không.
Please confirm whether the credit entry is correct.
dàifāng贷方xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Có (kế toán) cần được giải thích riêng.
The credit side needs a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây