看板
—
Gợi nhớ
Từ "看板" (kànbǎn) mang nghĩa "bảng Kanban, bảng quản lý trực quan", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 看板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bảng Kanban, bảng quản lý trực quan
Ví dụ (3)
生产部正在核对看板。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu bảng Kanban (bảng quản lý trực quan).
The production department is checking the kanban board.
看板写在生产资料里。
Bảng kanban, bảng quản lý trực quan được ghi trong tài liệu sản xuất.
The kanban information is recorded in the production documentation.
主管要求更新看板。
Quản lý yêu cầu cập nhật bảng Kanban (bảng quản lý trực quan).
The supervisor requested an update to the kanban board.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây