Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
卖空
mài kōng
Bán khống
Hán việt: mại không
—

Gợi nhớ

Từ "卖空" (mài kōng) mang nghĩa "Bán khống", kết hợp bởi 卖 (mài - mại): "bán" + 空 (kōng / kòng - không): "trống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空).

Thành phần cấu tạo

卖空
mài kōng
Bán khống
卖
mài • mại
bán
十
Bộ Thập
Mười, nhiều (phía trên)
买
Mãi
Mua (phía dưới)
空
kōng / kòng • không
trống
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Bán khống
Ví dụ (3)
cáiwù财务rényuán人员zhèngzài正在chǔlǐ处理màikōng卖空。
Nhân viên tài vụ đang xử lý bán khống.
The financial staff are handling the short selling.
mài卖kōngqián空前yào要héduì核对shìchǎng市场shùjù数据。
Trước khi bán khống phải đối chiếu dữ liệu thị trường.
Market data must be verified before short selling.
màikōng卖空hòu后yào要bǎocún保存píngzhèng凭证。
Sau khi bán khống phải lưu chứng từ.
Vouchers must be kept after short selling.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây