卖方
—
Gợi nhớ
Từ "卖方" (màifāng) mang nghĩa "Bên bán", kết hợp bởi 卖 (mài - mại): "bán" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卖方
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bên bán
Ví dụ (3)
按照合同条款,卖方必须在规定的装运期内将合格货物交至指定港口。
Theo điều khoản hợp đồng, bên bán bắt buộc phải giao hàng hóa đạt chuẩn đến cảng chỉ định trong thời hạn xếp hàng quy định.
According to the contract terms, the seller must deliver qualified goods to the designated port within the stipulated shipment period.
在CIF条件下,卖方不仅要安排运输,还要为货物投保海运一切险。
Theo điều kiện CIF, bên bán không những phải thu xếp việc vận chuyển mà còn phải mua bảo hiểm mọi rủi ro đường biển cho hàng hóa.
Under CIF terms, the seller must not only arrange transportation, but also insure the goods against all marine risks.
如果货物在交付前因包装不当发生损坏,相关损失应当由卖方承担。
Nếu hàng hóa trước khi bàn giao bị hư hỏng do đóng gói không đúng quy cách thì tổn thất liên quan phải do bên bán gánh chịu.
If the goods are damaged before delivery due to improper packaging, the relevant losses shall be borne by the seller.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây