销钉
—
Gợi nhớ
Từ "销钉" (xiāodīng) mang nghĩa "Chốt định vị", kết hợp bởi 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 钉 (dīng / dìng - đinh): "đinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 钉: Mũi kim loại (钅) được rèn cứng cáp theo hình chữ T (丁) dùng để đóng ghép các tấm gỗ lại với nhau chính là cái đinh (钉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 销钉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chốt định vị
Ví dụ (3)
在拧紧螺栓之前,先用定位销钉对齐两个箱体零件。
Trước khi siết chặt bu-lông, hãy sử dụng chốt định vị để căn thẳng hai chi tiết vỏ hộp.
Before tightening the bolts, align the two housing parts using dowel pins.
圆柱销钉和圆锥销钉是最基础的两种定位连接紧固件。
Chốt định vị hình trụ và chốt hình nón là hai loại linh kiện kết nối định vị cơ bản nhất.
Cylindrical pins and conical pins are the two most basic types of positioning and connecting fasteners.
拆卸盖板时,注意不要敲断或弄丢细小的销钉。
Khi tháo dỡ tấm nắp đậy, lưu ý không làm gãy chẻ hoặc làm rơi mất các chốt định vị nhỏ.
When disassembling the cover plate, be careful not to knock off or lose the small pins.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây