探伤仪
—
Gợi nhớ
Từ "探伤仪" (tànshāngyí) mang nghĩa "Máy dò khuyết tật (NDT)", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy dò khuyết tật (NDT)
Ví dụ (3)
超声波探伤仪能够精确发现焊缝内部残留的夹渣和裂纹。
Máy dò khuyết tật siêu âm có thể phát hiện chính xác lỗi kẹt xỉ và nứt bên trong mối hàn.
An ultrasonic flaw detector can accurately detect residual slag inclusions and cracks inside a weld.
探伤仪使用前需要先对探头进行声速校准和阻抗匹配。
Máy dò khuyết tật trước khi sử dụng cần tiến hành hiệu chuẩn vận tốc âm thanh và phối hợp trở kháng đầu dò.
Before using the flaw detector, sound speed calibration and impedance matching of the probe must be performed.
磁粉探伤仪适用于检验铁磁性材料的表面及近表面缺陷。
Máy dò khuyết tật từ tính (bột từ) phù hợp kiểm tra các khuyết tật trên bề mặt và sát bề mặt của vật liệu từ tính.
A magnetic particle flaw detector is suitable for inspecting surface and near-surface defects in ferromagnetic materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây