Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
废料
fèiliào
Phế liệu kim loại / Rác thải
Hán việt: phế liệu
—

Gợi nhớ

Từ "废料" (fèiliào) mang nghĩa "Phế liệu kim loại / Rác thải", kết hợp bởi 废 (fèi - phế): "Bãi bỏ" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 废: Căn nhà rộng lớn (广) không còn người chăm sóc đành phát hoang bỏ trống (发), dần bị bãi bỏ và phế bỏ (废). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).

Thành phần cấu tạo

废料
fèiliào
Phế liệu kim loại / Rác thải
废
fèi • phế
Bãi bỏ
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
发
Phát
Phát / âm đọc (phía dưới)
料
liào • liệu
Nguyên liệu
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phế liệu kim loại / Rác thải
Ví dụ (3)
chòngyā冲压jiāgōng加工hòu后liúxià留下de的wǎngzhuàng网状fèiliào废料jiāng将bèi被shōují收集jìnxíng进行róngliàn熔炼huíshōu回收。
Phế liệu kim loại dạng lưới còn lại sau gia công dập sẽ được thu gom để nấu chảy tái chế.
The web-like scrap left after stamping will be collected for smelting and recycling.
fèiliào废料cáo槽dǔsè堵塞huì会dǎozhì导致chòngyā冲压mújù模具sǔnhuài损坏,cāozuò操作shí时yào要dìngqī定期jiǎnchá检查。
Kẹt máng thoát phế liệu sẽ làm hỏng khuôn dập, khi vận hành cần thường xuyên kiểm tra.
A clogged scrap chute can damage the stamping die, so it should be inspected regularly during operation.
hélǐ合理pái排yàng样kěyǐ可以dàfú大幅jiǎnshǎo减少bǎncái板材cáiqiè裁切shí时chǎnshēng产生de的fèiliào废料。
Bố trí sắp xếp phôi hợp lý (nesting) có thể giảm đáng kể lượng phế liệu sinh ra khi cắt tôn tấm.
Proper nesting layout can significantly reduce the scrap generated during sheet metal cutting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây