参数
—
Gợi nhớ
Từ "参数" (cānshù) mang nghĩa "Tham số", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 参数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tham số
Ví dụ (3)
该函数的输入参数包括数据库连接对象和要执行的 SQL 语句。
Các tham số đầu vào của hàm này bao gồm đối tượng kết nối cơ sở dữ liệu và câu lệnh SQL cần thực thi.
The input parameters of this function include a database connection object and the SQL statement to be executed.
如果传给 API 的参数格式不正确,服务器将返回错误代码。
Nếu định dạng tham số truyền cho API không chính xác, máy chủ sẽ trả về mã lỗi.
If the parameter format passed to the API is incorrect, the server will return an error code.
我们可以通过调整算法的超参数来提升机器学习模型的预测精度。
Chúng ta có thể điều chỉnh các siêu tham số (hyperparameter) của thuật toán để nâng cao độ chính xác dự báo của mô hình học máy.
We can improve the prediction accuracy of a machine learning model by tuning the algorithm's hyperparameters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây