充电宝
—
Gợi nhớ
Từ "充电宝" (chōngdiànbǎo) mang nghĩa "Sạc dự phòng", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 电 (diàn - điện): "điện" + 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 充电宝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sạc dự phòng
Ví dụ (3)
出门游玩拍照很耗电,包里最好随身带一个大容量的充电宝。
Đi chơi chụp ảnh ngoài đường rất tốn pin, trong túi tốt nhất nên mang theo bên người một chiếc sạc dự phòng dung lượng lớn.
Going out for sightseeing and taking photos drains a lot of battery, so it's best to carry a high-capacity power bank in your bag.
根据民航规定,充电宝必须随身携带上机,严禁放入托运行李。
Theo quy định hàng không dân dụng, sạc dự phòng bắt buộc phải xách tay mang theo người lên máy bay, nghiêm cấm ký gửi trong khoang hành lý.
According to civil aviation regulations, power banks must be carried on board in hand luggage and are strictly prohibited in checked baggage.
请勿在飞机飞行过程中使用充电宝给电子设备充电以防热失控风险。
Vui lòng không sử dụng sạc dự phòng để sạc điện cho các thiết bị điện tử trong suốt quá trình bay để tránh rủi ro quá nhiệt cháy nổ.
Please do not use a power bank to charge electronic devices during the flight to prevent the risk of thermal runaway.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây