泼水节
—
Gợi nhớ
Từ "泼水节" (pōshuǐjié) mang nghĩa "Lễ hội té nước", kết hợp bởi 泼 (pō - bát): "văng nước" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泼: Dòng nước mát (氵) được múc ra rồi tung phát (发) lên khắp mặt sân nắng hạ chính là hành động té nước, văng nước (泼). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泼水节
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lễ hội té nước
Ví dụ (3)
西双版纳的傣族泼水节每年都吸引数以万计的游客前去狂欢。
Lễ hội té nước của người dân tộc Thái ở Tây Song Bản Nạp thu hút hàng vạn du khách đến chung vui hòa mình mỗi năm.
The Dai Ethnic Water-Splashing Festival in Xishuangbanna attracts tens of thousands of tourists to join the revelry every year.
在泼水节期间,被泼的水越多,代表收到的新年祝福和好运就越多。
Trong thời gian diễn ra lễ hội té nước, người bị té càng nhiều nước chứng tỏ nhận được lời chúc năm mới và vận may càng nhiều.
During the Water-Splashing Festival, the more water splashed on you, the more New Year blessings and good luck you receive.
游客们拿着水枪和水桶加入到泼水节的万人水战队伍中。
Du khách cầm theo súng nước và xô nước gia nhập vào đội ngũ vạn người đại chiến nước của lễ hội té nước.
Tourists armed with water guns and buckets joined the massive water battle of tens of thousands of people at the Water-Splashing Festival.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây