滑道
—
Gợi nhớ
Từ "滑道" (huádào) mang nghĩa "Đường trượt", kết hợp bởi 滑 (huá - hoạt): "Trơn" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滑道
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đường trượt
Ví dụ (3)
我们在水上乐园体验了长达两百米的螺旋形玻璃旋转滑道。
Chúng tôi đã trải nghiệm máng trượt xoắn ốc bằng kính dài tới 200 mét tại công viên nước.
At the water park, we experienced a 200-meter-long spiral glass waterslide.
山顶建有无动力旱地滑道,游客可以乘坐特制小车沿滑道快速冲下山。
Trên đỉnh núi có xây dựng đường trượt cạn không động cơ, du khách có thể ngồi xe trượt chuyên dụng lao xuống núi cực nhanh dọc theo đường trượt.
An unpowered dry slide is built at the mountaintop, allowing tourists to ride special carts and speed down the mountain along the chute.
滑道的缝隙接合处必须保持绝对平整以防划伤游客的皮肤和裤子。
Các mối nối tiếp xúc của máng trượt phải giữ độ phẳng tuyệt đối để tránh làm xước xát da và quần của du khách.
The joints and seams of the slide must be kept completely smooth to prevent scratching tourists' skin and pants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây