显卡
—
Gợi nhớ
Từ "显卡" (xiǎnkǎ) mang nghĩa "Card màn hình / VGA", kết hợp bởi 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 显卡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Card màn hình / VGA
Ví dụ (3)
因为三维渲染设计需要,公司为这批设计师电脑升级了最新的大显存独立显卡。
Do nhu cầu thiết kế dựng hình 3D, công ty đã nâng cấp dòng card màn hình độc lập bộ nhớ đệm lớn mới nhất cho máy tính của nhóm nhà thiết kế này.
To meet the demands of 3D rendering design, the company upgraded this batch of designers' computers with the latest discrete graphics cards featuring large VRAM capacity.
这块高端显卡配备了三只大风量的散热风扇,以压制其满载运行时庞大的功耗。
Chiếc card VGA cao cấp này được trang bị 3 chiếc quạt tản nhiệt lưu lượng gió lớn để trấn áp mức công suất tiêu thụ khổng lồ khi chạy đầy tải.
This high-end graphics card is equipped with three high-airflow cooling fans to keep its massive power consumption under control at full load.
显卡的金手指需要对齐插入主板的PCIe插槽,并拧紧机箱背板螺丝固定。
Chân mạ vàng của card màn hình cần cắm thẳng vào khe PCIe của bo mạch chủ và siết chặt ốc vít bảng sau vỏ máy để cố định.
The gold fingers of the graphics card need to be aligned and inserted into the motherboard's PCIe slot, then secured by tightening the screws on the case backplate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây