内存条
—
Gợi nhớ
Từ "内存条" (nèicúntiáo) mang nghĩa "Thanh RAM", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thanh RAM
Ví dụ (3)
由于系统提示运行内存不足,我打算在主板空置插槽上再加装一根八G的内存条。
Do hệ thống báo thiếu bộ nhớ chạy, tôi dự định lắp thêm một thanh RAM dung lượng 8 GB vào khe cắm còn trống trên bo mạch chủ.
Since the system prompted that memory is running low, I plan to install an additional 8GB RAM stick into an empty slot on the motherboard.
内存条金手指上的氧化层会导致接触不良,可用橡皮擦拭金手指表面进行故障排除。
Lớp ô xy hóa trên chân mạ vàng của thanh RAM sẽ dẫn đến tiếp xúc kém, có thể dùng cục tẩy cao su chà xát bề mặt chân mạ vàng để sửa lỗi tiếp xúc.
An oxide layer on the gold fingers of a RAM stick can cause poor contact; you can wipe the surface with an eraser for troubleshooting.
这台电脑主板支持双通道DDR五内存条,数据传输带宽和速率大幅提升。
Bo mạch chủ máy tính này hỗ trợ chạy RAM DDR5 kênh đôi, băng thông truyền dữ liệu và tốc độ truyền tải tăng mạnh nâng cao hiệu năng.
This computer's motherboard supports dual-channel DDR5 memory modules, significantly boosting data transfer bandwidth and speed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây