外壳
—
Gợi nhớ
Từ "外壳" (wàiké) mang nghĩa "Vỏ máy / Vỏ nhựa plastic", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 壳 (ké / qiào - xác): "Vỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 壳: Phần chóp cứng phía trên (士) kết hợp cùng vòm che (冖) và khung đỡ (几) tạo thành lớp vỏ cứng bảo vệ bên ngoài (壳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外壳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vỏ máy / Vỏ nhựa plastic
Ví dụ (3)
这款工业控水表的外壳采用压铸铝材质,具有极佳的防水防尘及防爆等级指标。
Vỏ ngoài của chiếc đồng hồ đo nước công nghiệp này chọn chất liệu nhôm đúc áp lực, có chỉ số cấp độ chống nổ chống bụi nước cực tốt.
The housing of this industrial water control meter is made of die-cast aluminum, featuring excellent waterproof, dustproof, and explosion-proof ratings.
在装配时,将控制板装入外壳卡槽内,并使用自攻螺丝紧固前面板。
Khi lắp ráp, lắp bảng điều khiển vào rãnh trượt của vỏ ngoài và sử dụng vít tự khoan siết chặt định vị miếng nhãn dán mặt trước (Vỏ máy).
During assembly, fit the control board into the housing slots and fasten the front panel using self-tapping screws.
外壳底部预留有壁挂安装挂钩孔和接地柱,必须连接接地线以防漏电。
Đáy vỏ ngoài có thiết kế sẵn vấu treo tường và vít đồng nối đất, bắt buộc phải dẫn dây mass đấu vào cọc tiếp địa phòng tai nạn rò điện (Vỏ máy).
Wall-mounting hook holes and a grounding post are provided at the bottom of the enclosure; a ground wire must be connected to prevent electrical leakage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây