Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
案由
ànyóu
Lý do khởi kiện / Loại tranh chấp
Hán việt: án do
—

Gợi nhớ

Từ "案由" (ànyóu) mang nghĩa "Lý do khởi kiện / Loại tranh chấp", kết hợp bởi 案 (àn - án): "Vụ án" + 由 (yóu - do): "Bởi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案). • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由).

Thành phần cấu tạo

案由
ànyóu
Lý do khởi kiện / Loại tranh chấp
案
àn • án
Vụ án
安
An
Yên / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
由
yóu • do
Bởi
田
Bộ Điền
Ruộng (phần chính)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng xuyên qua (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lý do khởi kiện / Loại tranh chấp
Ví dụ (3)
běn'àn本案de的ànyóu案由bèi被quèdìng确定wèi为fángwū房屋mǎimai买卖hétong合同jiūfēn纠纷。
Lý do khởi kiện của vụ án này được xác định là tranh chấp hợp đồng mua bán nhà đất.
The cause of action for this case has been determined as a property sales contract dispute.
quèdìng确定ànyóu案由shì是lì'àn立案tíng庭fǎguān法官shěnchá审查qǐsùzhuàng起诉状shí时de的zhòngyào重要gōngzuò工作。
Xác định lý do khởi kiện là công việc quan trọng khi thẩm phán của phòng lập án xem xét đơn khởi kiện.
Determining the cause of action is an important task for the case-filing division judge when reviewing a complaint.
ànyóu案由de的xuǎnzé选择zhíjiē直接guānxi关系dào到ànjiàn案件yīngdāng应当shìyòng适用hé何zhǒng种jùtǐ具体de的fǎlǜ法律tiáowén条文。
Việc lựa chọn lý do khởi kiện liên quan trực tiếp đến việc vụ án nên áp dụng điều khoản pháp luật cụ thể nào.
The choice of cause of action directly affects which specific legal provisions should be applied to the case.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây