案由
—
Gợi nhớ
Từ "案由" (ànyóu) mang nghĩa "Lý do khởi kiện / Loại tranh chấp", kết hợp bởi 案 (àn - án): "Vụ án" + 由 (yóu - do): "Bởi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案). • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 案由
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lý do khởi kiện / Loại tranh chấp
Ví dụ (3)
本案的案由被确定为房屋买卖合同纠纷。
Lý do khởi kiện của vụ án này được xác định là tranh chấp hợp đồng mua bán nhà đất.
The cause of action for this case has been determined as a property sales contract dispute.
确定案由是立案庭法官审查起诉状时的重要工作。
Xác định lý do khởi kiện là công việc quan trọng khi thẩm phán của phòng lập án xem xét đơn khởi kiện.
Determining the cause of action is an important task for the case-filing division judge when reviewing a complaint.
案由的选择直接关系到案件应当适用何种具体的法律条文。
Việc lựa chọn lý do khởi kiện liên quan trực tiếp đến việc vụ án nên áp dụng điều khoản pháp luật cụ thể nào.
The choice of cause of action directly affects which specific legal provisions should be applied to the case.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây