审判长
—
Gợi nhớ
Từ "审判长" (shěnpànzhǎng) mang nghĩa "Chủ tọa phiên tòa", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 判 (pàn - phán): "Phán quyết" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chủ tọa phiên tòa
Ví dụ (3)
审判长宣布休庭,合议庭将对案件进行评议。
Chủ tọa phiên tòa tuyên bố tạm ngừng phiên tòa, hội đồng xét xử sẽ tiến hành thảo luận đánh giá vụ án.
The presiding judge announced an adjournment so that the collegial panel could deliberate on the case.
在法庭调查阶段,审判长引导原告和被告依次举证质证。
Trong giai đoạn điều tra tại tòa, chủ tọa phiên tòa hướng dẫn nguyên đơn và bị đơn lần lượt đưa ra chứng cứ và chất vấn chứng cứ.
During the court investigation stage, the presiding judge guides the plaintiff and defendant to present and cross-examine evidence in turn.
审判长由院领导指定或者由经验丰富的资深法官担任。
Chủ tọa phiên tòa do lãnh đạo tòa án chỉ định hoặc do thẩm phán có kinh nghiệm phong phú đảm nhiệm.
The presiding judge is appointed by the court leadership or served by an experienced senior judge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây