爆款
—
Gợi nhớ
Từ "爆款" (bàokuǎn) mang nghĩa "Sản phẩm hot trend/Bán chạy", kết hợp bởi 爆 (bào - bạo): "Nổ" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 爆款
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sản phẩm hot trend/Bán chạy
Ví dụ (3)
这款保暖内衣凭借极佳的性价比成为了今年冬天的爆款。
Bộ quần áo giữ nhiệt này nhờ tỷ lệ hiệu năng trên giá cả cực tốt đã trở thành sản phẩm hot trend của mùa đông năm nay.
This thermal underwear became a runaway bestseller this winter thanks to its exceptional value for money.
打造一个爆款能够带动店内其他相关商品的销售。
Xây dựng một sản phẩm bán chạy có thể kéo theo lượng tiêu thụ của các sản phẩm liên quan khác trong cửa hàng.
Creating a hit product can drive the sales of other related items in the store.
商家通过直播间低价引流,成功将这款零食炒成了网络爆款。
Người bán thu hút lượt truy cập bằng giá rẻ trên livestream, thành công đẩy sản phẩm đồ ăn vặt này thành một hot trend trên mạng.
By using low prices in livestreams to attract traffic, the merchant successfully turned this snack into an online bestseller.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây