落地页
—
Gợi nhớ
Từ "落地页" (luòdìyè) mang nghĩa "Trang đích / Landing page", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 页 (yè - hiệt): "trang (lượng từ cho trang sách)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 页: Từ hình ảnh chiếc đầu người cúi nhìn chăm chú, chữ được mở rộng để chỉ từng mặt giấy phẳng phiu trong cuốn sách gọi là trang giấy, trang sách (页).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 落地页
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trang đích / Landing page
Ví dụ (3)
广告点击后的第一站是落地页,其设计水平直接影响最终的转化率。
Điểm dừng chân đầu tiên sau khi click vào quảng cáo là trang đích, chất lượng thiết kế của nó ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ chuyển đổi cuối cùng.
The first stop after clicking an ad is the landing page, and the quality of its design directly impacts the final conversion rate.
落地页的排版应该重点突出行动呼吁按钮,方便用户快速下单或注册。
Bố cục trang đích nên tập trung làm nổi bật nút kêu gọi hành động (CTA) để tạo thuận lợi cho người dùng đặt đơn hoặc đăng ký nhanh chóng.
The layout of a landing page should prominently highlight the call-to-action button, making it easy for users to quickly place an order or sign up.
我们需要对两个版本的落地页进行对比测试,以确定哪种设计表现更好。
Chúng ta cần tiến hành kiểm thử đối chứng đối với hai phiên bản trang đích nhằm xác định thiết kế nào thể hiện hiệu quả tốt hơn.
We need to run an A/B test on the two versions of the landing page to determine which design performs better.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây