折页
—
Gợi nhớ
Từ "折页" (zhéyè) mang nghĩa "Tờ gấp quảng cáo / Brochure", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 页 (yè - hiệt): "trang (lượng từ cho trang sách)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 页: Từ hình ảnh chiếc đầu người cúi nhìn chăm chú, chữ được mở rộng để chỉ từng mặt giấy phẳng phiu trong cuốn sách gọi là trang giấy, trang sách (页).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 折页
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tờ gấp quảng cáo / Brochure
Ví dụ (2)
展会现场分发的三折页里详细印有我们公司的主营业务与案例。
Trong tờ gấp ba quảng cáo phát tại hiện trường triển lãm có in chi tiết các mảng kinh doanh chính và case study của công ty chúng tôi.
The tri-fold brochures distributed at the exhibition venue are printed with detailed information on our company's core business and case studies.
设计折页时要合理规划每个折页版面的内容,使阅读逻辑顺畅。
Khi thiết kế tờ gấp quảng cáo cần quy hoạch hợp lý nội dung trên từng mặt gấp để mạch đọc được logic trôi chảy.
When designing a brochure, you should plan the content on each panel reasonably so that the reading flow is smooth and logical.
2
động từ
Nghĩa:Tờ gấp quảng cáo / Brochure
Ví dụ (1)
印厂的工人正在加班加点地折页,以确保宣传册能按时出厂。
Công nhân của nhà in đang tăng ca gấp các trang in để bảo đảm tập tài liệu tuyên truyền có thể xuất xưởng đúng hạn.
Workers at the printing plant are working overtime to fold the pages so the brochures can leave the factory on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây